mojave rattlesnake
Định nghĩa
Danh từ: Rắn chuông Mojave (tên khoa học: Crotalus scutulatus), một loài rắn độc cực kỳ nguy hiểm, phổ biến nhất ở những khu vực có cây bụi thưa thớt, phân bố từ Sa mạc Mojave đến phía tây Texas và vào Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn chuông Mojave được coi là một trong những loài rắn có nọc độc nhất ở Bắc Mỹ.)
- (Những người đi bộ đường dài ở Sa mạc Mojave nên cẩn thận với rắn chuông Mojave.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mojave rattlesnake venom": nọc độc của rắn chuông Mojave, chứa độc tố thần kinh mạnh.
- The mojave rattlesnake venom can cause paralysis and respiratory failure. (Nọc độc của rắn chuông Mojave có thể gây tê liệt và suy hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattlesnake (danh từ): rắn chuông (chi chung).
- Mojave (tính từ): thuộc về Sa mạc Mojave.
Từ đồng nghĩa
- Crotalus scutulatus (danh từ khoa học): tên khoa học của loài rắn này.
- Mojave green rattlesnake (danh từ): tên gọi khác dựa trên màu sắc xanh lục.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mojave rattlesnake".